vigilance committee
/'vidʤilənskə'miti/ Cách viết khác : (vigilante_gang) /,vidʤi'lænti'gæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ủy ban trật tự: Một nhóm tình nguyện được thành lập để duy trì trật tự và thực thi công lý ở những khu vực mà hệ thống luật pháp chính thức chưa hoạt động hiệu quả hoặc không tồn tại. Thuật ngữ này có nguồn gốc lịch sử từ thời kỳ khai phá miền Tây nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The townspeople formed a vigilance committee to protect the settlement from outlaws. (Người dân trong thị trấn thành lập một ủy ban trật tự để bảo vệ khu định cư khỏi những kẻ ngoài vòng pháp luật.)
- In the absence of a sheriff, the vigilance committee took it upon themselves to apprehend the criminals. (Trong sự vắng mặt của cảnh sát trưởng, ủy ban trật tự đã tự mình bắt giữ những tên tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve on a vigilance committee": phục vụ trong một ủy ban trật tự.
- He served on the local vigilance committee for two years. (Ông ấy đã phục vụ trong ủy ban trật tự địa phương trong hai năm.)
"the actions of a vigilance committee": những hành động của một ủy ban trật tự.
- The actions of the vigilance committee were controversial but seen as necessary at the time. (Hành động của ủy ban trật tự gây tranh cãi nhưng được coi là cần thiết vào thời điểm đó.)
Biến thể và từ gần giống
Vigilante gang (n): nhóm dân quân tự phát, băng nhóm tự xưng thực thi công lý.
- The vigilante gang operated outside the law. (Băng nhóm dân quân tự phát hoạt động bên ngoài pháp luật.)
Vigilante (n): người tự ý thực thi công lý, dân quân tự phát.
- He acted as a vigilante, taking justice into his own hands. (Anh ta hành động như một dân quân tự phát, tự mình thực thi công lý.)
Từ đồng nghĩa
- Citizens' committee: ủy ban công dân.
- Self-appointed law enforcers: những người tự bổ nhiệm thực thi pháp luật.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Sắc thái lịch sử: Cụm từ "vigilance committee" thường mang sắc thái lịch sử, gắn liền với các cộng đồng tiên phong ở Mỹ thế kỷ 19, nơi chính quyền chính thức chưa được thiết lập.
- Cảnh báo về cách dùng: Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ này có thể hàm ý một nhóm hoạt động ngoài vòng pháp luật hoặc có phương pháp cực đoan, và thường được thay thế bằng các thuật ngữ trung lập hơn như "neighborhood watch" (tổ tuần tra khu phố).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ ban trật tự (trong một tập thể tổ chức chưa tốt)